Bảng giá dịch vụ

Bảng giá dịch vụ
STT TÊN DỊCH VỤ ĐƠN GIÁ QUYẾT ĐỊNH
1 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) 16000 20251209_47/NQ-HĐND
2 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) 28600 20251209_47/NQ-HĐND
3 Điện tim thường 39900 20251209_47/NQ-HĐND
4 Thuỷ trị liệu 68900 20251209_47/NQ-HĐND
5 Cắt u da mi có trượt lông mi, vạt da, hay ghép da 1322100 20251209_47/NQ-HĐND
6 Siêu âm các tuyến nước bọt 58600 20251209_47/NQ-HĐND
7 Phẫu thuật quặm tái phát [1 mi  - gây mê] 1351400 20251209_47/NQ-HĐND
8 Bóc sợi giác mạc 99400 20251209_47/NQ-HĐND
9 Theo dõi nhãn áp 3 ngày 130900 20251209_47/NQ-HĐND
10 Phẫu thuật phục hồi trễ mi dưới 1194100 20251209_47/NQ-HĐND
11 Test phát hiện khô mắt 46400 20251209_47/NQ-HĐND
12 Cắt bỏ chắp có bọc 85500 20251209_47/NQ-HĐND
13 Siêu âm dương vật 58600 20251209_47/NQ-HĐND
14 Siêu âm + đo trục nhãn cầu 90300 20251209_47/NQ-HĐND
15 Điều trị bệnh da bằng ngâm, tắm 68900 20251209_47/NQ-HĐND
16 Ghi điện tim cấp cứu tại giường 39900 20251209_47/NQ-HĐND
17 Vi nấm nhuộm soi 45500 20251209_47/NQ-HĐND
18 Phẫu thuật chỉnh, xoay, lấy IOL có hoặc không cắt DK 1260100 20251209_47/NQ-HĐND
19 Phẫu thuật mở rộng điểm lệ 620000 20251209_47/NQ-HĐND
20 Cắt u mi cả bề dày ghép sụn kết mạc và chuyển vạt da 1322100 20251209_47/NQ-HĐND
21 Siêu âm tuyến giáp 58600 20251209_47/NQ-HĐND
22 Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt 58600 20251209_47/NQ-HĐND
23 Siêu âm hạch vùng cổ 58600 20251209_47/NQ-HĐND
24 Siêu âm hốc mắt 58600 20251209_47/NQ-HĐND
25 Siêu âm nhãn cầu 58600 20251209_47/NQ-HĐND
26 Siêu âm tinh hoàn hai bên 58600 20251209_47/NQ-HĐND
27 Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) 58600 20251209_47/NQ-HĐND
28 Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) 58600 20251209_47/NQ-HĐND
29 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) 58600 20251209_47/NQ-HĐND
30 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) 58600 20251209_47/NQ-HĐND
31 Rút van dẫn lưu, ống silicon tiền phòng 913600 20251209_47/NQ-HĐND
32 Sửa vá sẹo bọng bằng kết mạc, màng ối, củng mạc 1130200 20251209_47/NQ-HĐND
33 Cắt bỏ chắp có bọc 85500 20251209_47/NQ-HĐND
34 Trích dẫn lưu túi lệ 85500 20251209_47/NQ-HĐND
35 Bơm hơi /khí tiền phòng 830200 20251209_47/NQ-HĐND
36 Phẫu thuật quặm bằng ghép niêm mạc môi 698800 20251209_47/NQ-HĐND
37 Cấp cứu bỏng mắt ban đầu 344200 20251209_47/NQ-HĐND
38 Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương 60000 20251209_47/NQ-HĐND
39 Soi đáy mắt bằng Schepens 60000 20251209_47/NQ-HĐND
40 Đo độ sâu tiền phòng 197200 20251209_47/NQ-HĐND
41 Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi 41700 20251209_47/NQ-HĐND
42 Mổ quặm bẩm sinh 698800 20251209_47/NQ-HĐND
43 Cắt chỉ khâu giác mạc 40300 20251209_47/NQ-HĐND
44 Tiêm dưới kết mạc 55000 20251209_47/NQ-HĐND
45 Vi khuẩn nhuộm soi 74200 20251209_47/NQ-HĐND
46 Vi khuẩn test nhanh 261000 20251209_47/NQ-HĐND
47 Tiêm cạnh nhãn cầu 55000 20251209_47/NQ-HĐND
48 Tiêm hậu nhãn cầu 55000 20251209_47/NQ-HĐND
49 Cắt chỉ khâu da mi đơn giản 40300 20251209_47/NQ-HĐND
50 Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu 53600 20251209_47/NQ-HĐND
51 AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen 74200 20251209_47/NQ-HĐND
52 Khâu kết mạc [gây tê] 897100 20251209_47/NQ-HĐND
53 Trích chắp, lẹo, trích áp xe mi, kết mạc 85500 20251209_47/NQ-HĐND
54 Soi góc tiền phòng 60000 20251209_47/NQ-HĐND
55 Phẫu thuật mộng đơn thuần 960200 20251209_47/NQ-HĐND
56 Khâu cò mi, tháo cò 452400 20251209_47/NQ-HĐND
57 Khâu kết mạc [gây tê] 897100 20251209_47/NQ-HĐND
58 Lấy calci kết mạc 40900 20251209_47/NQ-HĐND
59 Cắt chỉ khâu kết mạc 40300 20251209_47/NQ-HĐND
60 Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi 74200 20251209_47/NQ-HĐND
61 Tạo hình đường lệ có hoặc không điểm lệ 1644100 20251209_47/NQ-HĐND
62 Định lượng Creatinin (máu) 22400 20251209_47/NQ-HĐND
63 Định lượng Urê máu [Máu] 22400 20251209_47/NQ-HĐND
64 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) 28000 20251209_47/NQ-HĐND
65 Điều trị dày sừng da dầu, ánh sáng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 399000 20251209_47/NQ-HĐND
66 Đo khúc xạ khách quan 12700 20251209_47/NQ-HĐND
67 Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi 40900 20251209_47/NQ-HĐND
68 Soi góc tiền phòng 60000 20251209_47/NQ-HĐND
69 Treponema pallidum soi tươi 74200 20251209_47/NQ-HĐND
70 Điều trị hạt cơm bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 399000 20251209_47/NQ-HĐND
71 Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất...) 830200 20251209_47/NQ-HĐND
72 Rửa chất nhân tiền phòng 830200 20251209_47/NQ-HĐND
73 Cắt bỏ túi lệ 930200 20251209_47/NQ-HĐND
74 Lấy dị vật giác mạc sâu [gây mê] 727900 20251209_47/NQ-HĐND
75 Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê] 99400 20251209_47/NQ-HĐND
76 Lấy dị vật giác mạc sâu  [gây tê] 359500 20251209_47/NQ-HĐND
77 Khâu da mi đơn giản 897100 20251209_47/NQ-HĐND
78 Khâu phục hồi bờ mi 813600 20251209_47/NQ-HĐND
79 Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt 1043500 20251209_47/NQ-HĐND
80 Khâu phủ kết mạc 698800 20251209_47/NQ-HĐND
81 Khâu giác mạc [đơn thuần] 799600 20251209_47/NQ-HĐND
82 Khâu giác mạc [phức tạp] 1244100 20251209_47/NQ-HĐND
83 Thăm dò, khâu vết thương củng mạc 1244100 20251209_47/NQ-HĐND
84 Khâu lại mép mổ giác mạc, củng mạc 799600 20251209_47/NQ-HĐND
85 Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy) 1202600 20251209_47/NQ-HĐND
86 Múc nội nhãn 599800 20251209_47/NQ-HĐND
87 Phẫu thuật quặm [1 mi  - gây mê] 1351400 20251209_47/NQ-HĐND
88 Phẫu thuật quặm [2 mi  - gây tê] 935200 20251209_47/NQ-HĐND
89 Phẫu thuật quặm [3 mi  - gây tê] 1188600 20251209_47/NQ-HĐND
90 Phẫu thuật quặm [4 mi  - gây tê ] 1387000 20251209_47/NQ-HĐND
91 Mở bao sau đục bằng laser 289500 20251209_47/NQ-HĐND
92 Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài 830200 20251209_47/NQ-HĐND
93 Phẫu thuật quặm  [1 mi  - gây tê ] 698800 20251209_47/NQ-HĐND
94 Điều trị glôcôm bằng laser mống mắt chu biên 342400 20251209_47/NQ-HĐND
95 Bơm rửa lệ đạo 41200 20251209_47/NQ-HĐND
96 Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc 85500 20251209_47/NQ-HĐND
97 Đo thị trường chu biên 31100 20251209_47/NQ-HĐND
98 Rửa cùng đồ 48300 20251209_47/NQ-HĐND
99 Rạch áp xe mi 218500 20251209_47/NQ-HĐND
100 Rạch áp xe túi lệ 218500 20251209_47/NQ-HĐND
101 Soi đáy mắt trực tiếp 60000 20251209_47/NQ-HĐND
102 Đo thị giác tương phản 77000 20251209_47/NQ-HĐND
103 Siêu âm mắt 69700 20251209_47/NQ-HĐND
104 Chụp OCT bán phần trước nhãn cầu 222300 20251209_47/NQ-HĐND
105 Siêu âm bán phần trước 241500 20251209_47/NQ-HĐND
106 Test thử cảm giác giác mạc 46400 20251209_47/NQ-HĐND
107 Nghiệm pháp phát hiện glôcôm 130900 20251209_47/NQ-HĐND
108 Định lượng Acid Uric [Máu] 22400 20251209_47/NQ-HĐND
109 Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (phaco) có hoặc không đặt IOL 2752600 20251209_47/NQ-HĐND
110 Lấy thể thủy tinh sa, lệch trong bao phối hợp cắt dịch kính có hoặc không cố định IOL 1344100 20251209_47/NQ-HĐND
111 Cắt thể thủy tinh, dịch kính có hoặc không cố định IOL 1344100 20251209_47/NQ-HĐND
112 Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOL 1722100 20251209_47/NQ-HĐND
113 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] 22400 20251209_47/NQ-HĐND
114 Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường 13600 20251209_47/NQ-HĐND
115 Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) 37300 20251209_47/NQ-HĐND
116 Vá da, niêm mạc tạo cùng đồ có hoặc không tách dính mi cầu 1244100 20251209_47/NQ-HĐND
117 Thời gian máu chảy phương pháp Duke 13600 20251209_47/NQ-HĐND
118 Đo độ dày giác mạc 145500 20251209_47/NQ-HĐND
119 Đo khúc xạ giác mạc Javal 41900 20251209_47/NQ-HĐND
120 Điều trị sùi mào gà bằng laser CO2 889700 20251209_47/NQ-HĐND
121 Điều trị hạt cơm bằng laser CO2 399000 20251209_47/NQ-HĐND
122 Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng laser CO2 399000 20251209_47/NQ-HĐND
123 HBsAg test nhanh 58600 20251209_47/NQ-HĐND
124 Vá da tạo hình mi 1194100 20251209_47/NQ-HĐND
125 Phẫu thuật mở rộng khe mi 763600 20251209_47/NQ-HĐND
126 Cắt màng xuất tiết diện đồng tử, cắt màng đồng tử 1032600 20251209_47/NQ-HĐND
127 Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa [gây tê] 1083600 20251209_47/NQ-HĐND
128 Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học [gây tê] 1083600 20251209_47/NQ-HĐND
129 Lấy dị vật trong củng mạc 1013600 20251209_47/NQ-HĐND
130 Đo độ lồi mắt bằng thước đo Hertel 68000 20251209_47/NQ-HĐND
131 Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope) 33600 20251209_47/NQ-HĐND
132 Điều trị u mềm treo bằng laser CO2 399000 20251209_47/NQ-HĐND
133 Điều trị dày sừng da dầu bằng laser CO2 399000 20251209_47/NQ-HĐND
134 Điều trị dày sừng ánh nắng bằng laser CO2 399000 20251209_47/NQ-HĐND
135 Điều trị sẩn cục bằng laser CO2 399000 20251209_47/NQ-HĐND
136 Điều trị bớt sùi bằng laser CO2 399000 20251209_47/NQ-HĐND
137 Tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi 1644100 20251209_47/NQ-HĐND
138 Cắt u da mi không ghép 812100 20251209_47/NQ-HĐND
139 Cắt u mi cả bề dày không ghép 812100 20251209_47/NQ-HĐND
140 Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép 1252600 20251209_47/NQ-HĐND
141 Trích mủ mắt 510700 20251209_47/NQ-HĐND
142 Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi 40300 20251209_47/NQ-HĐND
143 Cắt chỉ sau phẫu thuật lác, sụp mi 40300 20251209_47/NQ-HĐND
144 Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo 3044900 20251209_47/NQ-HĐND
145 Phẫu thuật điều trị lật mi dưới có hoặc không ghép 1194100 20251209_47/NQ-HĐND
146 Phẫu thuật hẹp khe mi 763600 20251209_47/NQ-HĐND
147 Phẫu thuật cắt mống mắt chu biên 570300 20251209_47/NQ-HĐND
148 Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) thì 2 (không cắt dịch kính) 2020300 20251209_47/NQ-HĐND
149 Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học [gây mê] 1632200 20251209_47/NQ-HĐND
150 Ghép màng ối, kết mạc điều trị loét, thủng giác mạc 1430500 20251209_47/NQ-HĐND
151 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] 28000 20251209_47/NQ-HĐND
152 Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn 351000 20251209_47/NQ-HĐND
153 Khâu giác mạc [đơn thuần] 799600 20251209_47/NQ-HĐND
154 Đo đường kính giác mạc 68000 20251209_47/NQ-HĐND
155 Đốt lông xiêu 53600 20251209_47/NQ-HĐND
156 Vi nấm soi tươi 45500 20251209_47/NQ-HĐND
157 Lấy dị vật tiền phòng 1244100 20251209_47/NQ-HĐND
158 Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) 44800 20251209_47/NQ-HĐND
159 Lấy dị vật tiền phòng 1244100 20251209_47/NQ-HĐND
160 Cố định bao tenon tạo cùng đồ dưới 1244100 20251209_47/NQ-HĐND
161 Trích mủ mắt 510700 20251209_47/NQ-HĐND
162 Tái tạo cùng đồ 1244100 20251209_47/NQ-HĐND
163 Phẫu thuật mở rộng khe mi 763600 20251209_47/NQ-HĐND
164 Rạch áp xe túi lệ 218500 20251209_47/NQ-HĐND
165 Đo thị giác tương phản 77000 20251209_47/NQ-HĐND
166 Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất...) 830200 20251209_47/NQ-HĐND
167 Cắt bỏ túi lệ 930200 20251209_47/NQ-HĐND
168 Phẫu thuật mộng đơn thuần 960200 20251209_47/NQ-HĐND
169 Lấy dị vật giác mạc [giác mạc nông, một mắt, gây tê] 99400 20251209_47/NQ-HĐND
170 Khâu cò mi, tháo cò 452400 20251209_47/NQ-HĐND
171 Khâu phục hồi bờ mi 813600 20251209_47/NQ-HĐND
172 Khâu phủ kết mạc 698800 20251209_47/NQ-HĐND
173 Thăm dò, khâu vết thương củng mạc 1244100 20251209_47/NQ-HĐND
174 Cắt u kết mạc, giác mạc có ghép kết mạc, màng ối hoặc giác mạc 930200 20251209_47/NQ-HĐND
175 Đo nhãn áp 31600 20251209_47/NQ-HĐND
176 Đo khúc xạ máy 12700 20251209_47/NQ-HĐND
177 Điều trị sẩn cục bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 399000 20251209_47/NQ-HĐND
178 Đo công suất thể thuỷ tinh nhân tạo bằng siêu âm 69400 20251209_47/NQ-HĐND
179 Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy) 1202600 20251209_47/NQ-HĐND
180 Lấy calci đông dưới kết mạc 40900 20251209_47/NQ-HĐND
181 Cắt chỉ khâu kết mạc 40300 20251209_47/NQ-HĐND
182 Bơm rửa lệ đạo 41200 20251209_47/NQ-HĐND
183 Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi 40900 20251209_47/NQ-HĐND
184 Rửa cùng đồ 48300 20251209_47/NQ-HĐND
185 Soi đáy mắt trực tiếp 60000 20251209_47/NQ-HĐND
186 Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương 60000 20251209_47/NQ-HĐND
187 Cắt chỉ khâu da 40300 20251209_47/NQ-HĐND
188 Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] 22400 20251209_47/NQ-HĐND
189 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] 22400 20251209_47/NQ-HĐND
190 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] 22400 20251209_47/NQ-HĐND
191 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] 22400 20251209_47/NQ-HĐND
192 Định lượng Glucose [Máu] 22400 20251209_47/NQ-HĐND
193 Cắt thị thần kinh 830200 20251209_47/NQ-HĐND
194 Mổ quặm bẩm sinh [2 mi  - gây tê] 935200 20251209_47/NQ-HĐND
195 Bơm thông lệ đạo 105800 20251209_47/NQ-HĐND
196 Điều trị hạt cơm bằng đốt điện 399000 20251209_47/NQ-HĐND
197 Điều trị u mềm treo bằng đốt điện 399000 20251209_47/NQ-HĐND
198 Điều trị bớt sùi bằng đốt điện 399000 20251209_47/NQ-HĐND
199 Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn 380200 20251209_47/NQ-HĐND
200 Phẫu thuật điều trị lỗ đáo có viêm xương cho người bệnh phong 694000 20251209_47/NQ-HĐND
201 Phẫu thuật điều trị lỗ đáo không viêm xương cho người bệnh phong 649800 20251209_47/NQ-HĐND
202 Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá) 42100 20251209_47/NQ-HĐND
203 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] 20000 20251209_47/NQ-HĐND
204 Lấy dị vật kết mạc 71500 20251209_47/NQ-HĐND
205 Phẫu thuật quặm bằng ghép niêm mạc môi (Sapejko) 2068800 20251209_47/NQ-HĐND
206 Mổ quặm bẩm sinh [1 mi  - gây tê] 698800 20251209_47/NQ-HĐND
207 Mổ quặm bẩm sinh [3 mi  - gây tê] 1188600 20251209_47/NQ-HĐND
208 Mổ quặm bẩm sinh [4 mi  - gây tê] 1387000 20251209_47/NQ-HĐND
209 Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện 399000 20251209_47/NQ-HĐND
210 Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện 399000 20251209_47/NQ-HĐND
211 Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện 399000 20251209_47/NQ-HĐND
212 Điều trị sẩn cục bằng đốt điện 399000 20251209_47/NQ-HĐND
213 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản 532500 20251209_47/NQ-HĐND
214 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) 43500 20251209_47/NQ-HĐND
215 Lấy dị vật kết mạc 71500 20251209_47/NQ-HĐND
216 Khám Mắt 39800 20251209_47/NQ-HĐND
217 Khám Nội tổng hợp 39800 20251209_47/NQ-HĐND
218 Khám Da liễu 39800 20251209_47/NQ-HĐND
219 Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Mắt 211000 20251209_47/NQ-HĐND
220 Giường Ngoại khoa loại 2 - Khoa Mắt 272200 20251209_47/NQ-HĐND
221 Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Da liễu 211000 20251209_47/NQ-HĐND
222 Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Mắt 241300 20251209_47/NQ-HĐND
223 Giường Hồi sức cấp cứu - Khoa Hồi sức cấp cứu 364400 20251209_47/NQ-HĐND
224 Giường Ngoại khoa loại 4 - Khoa Mắt 202300 20251209_47/NQ-HĐND
225 Thời gian đông máu 13600 20251209_47/NQ-HĐND
226 Điều trị loét lỗ đáo cho người bệnh phong bằng chiếu laser Hé- Né 278900 20251209_47/NQ-HĐND
227 Điều trị đau do zona bằng chiếu laser Hé- Né 278900 20251209_47/NQ-HĐND
228 Điều trị các bệnh lý của da bằng UVB tại chỗ 40200 20251209_47/NQ-HĐND
229 Tách dính mi cầu, ghép kết mạc rời hoặc màng ối 2561900 20251209_47/NQ-HĐND
230 Phẫu thuật làm hẹp khe mi, rút ngắn dây chằng mi ngoài, mi trong điều trị hở mi do liệt dây VII 2572800 20251209_47/NQ-HĐND
231 Khâu củng mạc [nhi] 1322100 20251209_47/NQ-HĐND
232 Phẫu thuật tạo hình nếp mi [1 mắt] 930200 20251209_47/NQ-HĐND
233 Khâu củng mạc [phức tạp] 1244100 20251209_47/NQ-HĐND
234 Khâu củng mạc [đơn thuần] 849600 20251209_47/NQ-HĐND
235 Bơm thông lệ đạo [2 mắt] 105800 20251209_47/NQ-HĐND
236 Phẫu thuật tạo hình hạ thấp hay nâng nếp mi [1 mắt] 930200 20251209_47/NQ-HĐND
Chia sẻ:
Zalo
Hotline