| STT | TEN_DVKT_GIA | DON_GIA | QUYET_DINH |
| 1 | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | 41500 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 2 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | 16600 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 3 | Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | 14100 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 4 | Điện tim thường | 41500 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 5 | Khám Nội tổng hợp | 41400 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 6 | Khám Da liễu | 41400 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 7 | Thuỷ trị liệu | 71600 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 8 | Lấy dị vật tiền phòng | 1293900 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 9 | Cố định bao tenon tạo cùng đồ dưới | 1293900 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 10 | Trích mủ mắt | 531100 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 11 | Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê] | 373900 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 12 | Cắt bỏ chắp có bọc | 88900 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 13 | Khâu cò mi, tháo cò | 470500 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 14 | Trích dẫn lưu túi lệ | 88900 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 15 | Khâu da mi đơn giản | 933000 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 16 | Khâu phục hồi bờ mi | 846200 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 17 | Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt | 1085200 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 18 | Khâu phủ kết mạc | 726800 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 19 | Khâu giác mạc [đơn thuần] | 831600 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 20 | Khâu giác mạc [phức tạp] | 1293900 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 21 | Khâu củng mạc [đơn thuần] | 883600 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 22 | Khâu củng mạc [phức tạp] | 1293900 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 23 | Thăm dò, khâu vết thương củng mạc | 1293900 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 24 | Khâu lại mép mổ giác mạc, củng mạc | 831600 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 25 | Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy) | 1250700 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 26 | Bơm hơi /khí tiền phòng | 863400 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 27 | Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài | 863400 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 28 | Múc nội nhãn | 623800 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 29 | Phẫu thuật quặm [1 mi - gây mê] | 1405500 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 30 | Phẫu thuật quặm [1 mi - gây tê ] | 726800 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 31 | Phẫu thuật quặm [2 mi - gây tê] | 972600 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 32 | Phẫu thuật quặm [3 mi - gây tê] | 1236200 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 33 | Phẫu thuật quặm [4 mi - gây tê ] | 1442500 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 34 | Phẫu thuật quặm tái phát [1 mi - gây mê] | 1405500 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 35 | Phẫu thuật quặm bằng ghép niêm mạc môi | 726800 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 36 | Mổ quặm bẩm sinh | 726800 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 37 | Cắt chỉ khâu giác mạc | 41900 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 38 | Tiêm dưới kết mạc | 57200 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 39 | Tiêm cạnh nhãn cầu | 57200 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 40 | Tiêm hậu nhãn cầu | 57200 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 41 | Bơm thông lệ đạo [2 mắt] | 110000 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 42 | Lấy dị vật kết mạc | 74300 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 43 | Khâu kết mạc [gây tê] | 933000 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 44 | Lấy calci kết mạc | 42600 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 45 | Cắt chỉ khâu da mi đơn giản | 41900 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 46 | Cắt chỉ khâu kết mạc | 41900 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 47 | Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu | 55800 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 48 | Bơm rửa lệ đạo | 42800 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 49 | Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc | 88900 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 50 | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | 42600 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 51 | Rửa cùng đồ | 32300 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 52 | Cấp cứu bỏng mắt ban đầu | 358000 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 53 | Bóc sợi giác mạc | 103300 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 54 | Rạch áp xe mi | 227200 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 55 | Rạch áp xe túi lệ | 227200 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 56 | Soi đáy mắt trực tiếp | 62400 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 57 | Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương | 62400 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 58 | Soi đáy mắt bằng Schepens | 62400 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 59 | Soi góc tiền phòng | 62400 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 60 | Theo dõi nhãn áp 3 ngày | 136100 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 61 | Đo thị giác tương phản | 80000 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 62 | Phẫu thuật phục hồi trễ mi dưới | 1241900 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 63 | Siêu âm mắt | 72500 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 64 | Chụp OCT bán phần trước nhãn cầu | 231200 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 65 | Siêu âm bán phần trước | 251200 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 66 | Test thử cảm giác giác mạc | 48200 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 67 | Test phát hiện khô mắt | 48200 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 68 | Nghiệm pháp phát hiện glôcôm | 136100 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 69 | Đo thị trường chu biên | 32300 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 70 | Đo nhãn áp | 32900 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 71 | Đo khúc xạ máy | 13200 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 72 | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | 61000 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 73 | Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Mắt | 219400 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 74 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản | 553800 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 75 | Tái tạo cùng đồ | 1293900 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 76 | Phẫu thuật mở rộng khe mi | 794200 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 77 | Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy) | 72200 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 78 | Rạch áp xe túi lệ | 227200 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 79 | Đo thị giác tương phản | 80000 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 80 | Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất...) | 863400 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 81 | Cắt bỏ túi lệ | 967400 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 82 | Phẫu thuật mộng đơn thuần | 998600 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 83 | Lấy dị vật giác mạc [giác mạc nông, một mắt, gây tê] | 103300 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 84 | Cắt bỏ chắp có bọc | 88900 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 85 | Khâu cò mi, tháo cò | 470500 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 86 | Khâu phục hồi bờ mi | 846200 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 87 | Khâu phủ kết mạc | 726800 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 88 | Khâu giác mạc [đơn thuần] | 831600 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 89 | Khâu củng mạc [nhi] | 1374900 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 90 | Thăm dò, khâu vết thương củng mạc | 1293900 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 91 | Cắt thị thần kinh | 863400 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 92 | Phẫu thuật quặm bằng ghép niêm mạc môi (Sapejko) | 2151600 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 93 | Mổ quặm bẩm sinh [1 mi - gây tê] | 726800 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 94 | Mổ quặm bẩm sinh [2 mi - gây tê] | 972600 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 95 | Mổ quặm bẩm sinh [3 mi - gây tê] | 1236200 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 96 | Mổ quặm bẩm sinh [4 mi - gây tê] | 1442500 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 97 | Bơm thông lệ đạo | 110000 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 98 | Khâu kết mạc [gây tê] | 933000 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 99 | Lấy calci đông dưới kết mạc | 42600 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 100 | Cắt chỉ khâu kết mạc | 41900 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 101 | Đốt lông xiêu | 55800 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 102 | Bơm rửa lệ đạo | 42800 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 103 | Trích chắp, lẹo, trích áp xe mi, kết mạc | 88900 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 104 | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | 42600 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 105 | Rửa cùng đồ | 50200 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 106 | Soi đáy mắt trực tiếp | 62400 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 107 | Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương | 62400 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 108 | Soi góc tiền phòng | 62400 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 109 | Cắt chỉ khâu da | 41900 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 110 | Lấy dị vật kết mạc | 74300 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 111 | Điều trị hạt cơm bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | 415000 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 112 | Điều trị dày sừng da dầu, ánh sáng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | 415000 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 113 | Điều trị sẩn cục bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | 415000 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 114 | Đo khúc xạ khách quan | 13200 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 115 | Điều trị bệnh da bằng ngâm, tắm | 71600 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 116 | Điều trị sùi mào gà bằng laser CO2 | 925300 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 117 | Điều trị hạt cơm bằng laser CO2 | 415000 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 118 | Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng laser CO2 | 415000 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 119 | Điều trị u mềm treo bằng laser CO2 | 415000 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 120 | Điều trị dày sừng da dầu bằng laser CO2 | 415000 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 121 | Điều trị dày sừng ánh nắng bằng laser CO2 | 415000 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 122 | Điều trị sẩn cục bằng laser CO2 | 415000 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 123 | Điều trị bớt sùi bằng laser CO2 | 415000 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 124 | Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn | 365100 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 125 | Điều trị các bệnh lý của da bằng UVB tại chỗ | 41800 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 126 | Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện | 415000 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 127 | Điều trị hạt cơm bằng đốt điện | 415000 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 128 | Điều trị u mềm treo bằng đốt điện | 415000 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 129 | Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện | 415000 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 130 | Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện | 415000 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 131 | Điều trị sẩn cục bằng đốt điện | 415000 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 132 | Điều trị bớt sùi bằng đốt điện | 415000 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 133 | Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn | 395400 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 134 | Phẫu thuật điều trị lỗ đáo có viêm xương cho người bệnh phong | 721800 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 135 | Phẫu thuật điều trị lỗ đáo không viêm xương cho người bệnh phong | 675800 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 136 | Điều trị loét lỗ đáo cho người bệnh phong bằng chiếu laser Hé- Né | 290100 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 137 | Điều trị đau do zona bằng chiếu laser Hé- Né | 290100 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 138 | Cắt u kết mạc, giác mạc có ghép kết mạc, màng ối hoặc giác mạc | 967400 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 139 | Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (phaco) có hoặc không đặt IOL | 2862700 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 140 | Điều trị glôcôm bằng laser mống mắt chu biên | 356100 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 141 | Mở bao sau đục bằng laser | 301100 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 142 | Lấy thể thủy tinh sa, lệch trong bao phối hợp cắt dịch kính có hoặc không cố định IOL | 1397900 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 143 | Cắt thể thủy tinh, dịch kính có hoặc không cố định IOL | 1397900 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 144 | Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOL | 1790900 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 145 | Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) thì 2 (không cắt dịch kính) | 2101100 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 146 | Phẫu thuật chỉnh, xoay, lấy IOL có hoặc không cắt DK | 1310500 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 147 | Cắt màng xuất tiết diện đồng tử, cắt màng đồng tử | 1073900 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 148 | Phẫu thuật mở rộng điểm lệ | 644800 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 149 | Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa [gây tê] | 1127000 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 150 | Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học [gây mê] | 1697500 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 151 | Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học [gây tê] | 1127000 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 152 | Ghép màng ối, kết mạc điều trị loét, thủng giác mạc | 1487700 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 153 | Tách dính mi cầu, ghép kết mạc rời hoặc màng ối | 2664400 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 154 | Lấy dị vật trong củng mạc | 1054200 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 155 | Lấy dị vật tiền phòng | 1293900 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 156 | Vá da, niêm mạc tạo cùng đồ có hoặc không tách dính mi cầu | 1293900 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 157 | Tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi | 1709900 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 158 | Cắt u da mi không ghép | 844600 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 159 | Cắt u mi cả bề dày không ghép | 844600 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 160 | Cắt u da mi có trượt lông mi, vạt da, hay ghép da | 1374900 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 161 | Cắt u mi cả bề dày ghép sụn kết mạc và chuyển vạt da | 1374900 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 162 | Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép | 1302700 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 163 | Trích mủ mắt | 531100 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 164 | Tạo hình đường lệ có hoặc không điểm lệ | 1709900 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 165 | Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi | 41900 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 166 | Cắt chỉ sau phẫu thuật lác, sụp mi | 41900 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 167 | Vá da tạo hình mi | 1241900 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 168 | Phẫu thuật tạo hình nếp mi [1 mắt] | 967400 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 169 | Phẫu thuật tạo hình hạ thấp hay nâng nếp mi [1 mắt] | 967400 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 170 | Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo | 3166700 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 171 | Phẫu thuật điều trị lật mi dưới có hoặc không ghép | 1241900 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 172 | Phẫu thuật mở rộng khe mi | 794200 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 173 | Phẫu thuật hẹp khe mi | 794200 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 174 | Phẫu thuật cắt mống mắt chu biên | 593100 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 175 | Rút van dẫn lưu, ống silicon tiền phòng | 950200 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 176 | Sửa vá sẹo bọng bằng kết mạc, màng ối, củng mạc | 1175400 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 177 | Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất...) | 863400 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 178 | Rửa chất nhân tiền phòng | 863400 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 179 | Cắt bỏ túi lệ | 967400 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 180 | Phẫu thuật mộng đơn thuần | 998600 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 181 | Lấy dị vật giác mạc sâu [gây mê] | 757000 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 182 | Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê] | 103300 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 183 | Đo độ sâu tiền phòng | 205000 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 184 | Đo đường kính giác mạc | 70700 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 185 | Đo công suất thể thuỷ tinh nhân tạo bằng siêu âm | 72200 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 186 | Siêu âm + đo trục nhãn cầu | 93900 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 187 | Khám Mắt | 41400 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 188 | Siêu âm tuyến giáp | 61000 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 189 | Siêu âm các tuyến nước bọt | 61000 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 190 | Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt | 61000 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 191 | Siêu âm hạch vùng cổ | 61000 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 192 | Siêu âm hốc mắt | 61000 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 193 | Siêu âm nhãn cầu | 61000 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 194 | Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) | 61000 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 195 | Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) | 61000 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 196 | Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) | 61000 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 197 | Siêu âm tinh hoàn hai bên | 61000 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 198 | Siêu âm dương vật | 61000 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 199 | Đo độ dày giác mạc | 151300 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 200 | Đo độ lồi mắt bằng thước đo Hertel | 70700 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 201 | Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope) | 35000 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 202 | Đo khúc xạ giác mạc Javal | 43600 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 203 | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | 14100 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 204 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | 45200 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 205 | Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | 46600 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 206 | Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) | 38800 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 207 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá) | 43800 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 208 | Thời gian đông máu | 14100 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 209 | Định lượng Acid Uric [Máu] | 23300 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 210 | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | 23300 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 211 | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | 23300 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 212 | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | 23300 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 213 | Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] | 23300 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 214 | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | 23300 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 215 | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | 29100 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 216 | Định lượng Creatinin (máu) | 23300 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 217 | Định lượng Glucose [Máu] | 23300 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 218 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] | 20800 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 219 | Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | 29100 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 220 | Định lượng Urê máu [Máu] | 23300 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 221 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | 29700 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 222 | Vi khuẩn nhuộm soi | 77200 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 223 | Vi khuẩn test nhanh | 271400 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 224 | AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen | 77200 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 225 | Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi | 77200 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 226 | Treponema pallidum soi tươi | 77200 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 227 | HBsAg test nhanh | 60900 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 228 | Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi | 43400 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 229 | Vi nấm soi tươi | 47400 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 230 | Vi nấm nhuộm soi | 47400 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 231 | Phẫu thuật làm hẹp khe mi, rút ngắn dây chằng mi ngoài, mi trong điều trị hở mi do liệt dây VII | 2675700 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 232 | Giường Hồi sức cấp cứu - Khoa Hồi sức cấp cứu | 379000 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 233 | Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Da liễu | 219400 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 234 | Giường Ngoại khoa loại 2 - Khoa Mắt | 283100 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 235 | Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Mắt | 251000 | 20260817_37/NQ-HĐND |
| 236 | Giường Ngoại khoa loại 4 - Khoa Mắt | 210400 | 20260817_37/NQ-HĐND |