Bảng giá dịch vụ

Bảng giá dịch vụ
STT TEN_DVKT_GIA DON_GIA QUYET_DINH
1 Ghi điện tim cấp cứu tại giường 41500 20260817_37/NQ-HĐND
2 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) 16600 20260817_37/NQ-HĐND
3 Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường 14100 20260817_37/NQ-HĐND
4 Điện tim thường 41500 20260817_37/NQ-HĐND
5 Khám Nội tổng hợp 41400 20260817_37/NQ-HĐND
6 Khám Da liễu 41400 20260817_37/NQ-HĐND
7 Thuỷ trị liệu 71600 20260817_37/NQ-HĐND
8 Lấy dị vật tiền phòng 1293900 20260817_37/NQ-HĐND
9 Cố định bao tenon tạo cùng đồ dưới 1293900 20260817_37/NQ-HĐND
10 Trích mủ mắt 531100 20260817_37/NQ-HĐND
11 Lấy dị vật giác mạc sâu  [gây tê] 373900 20260817_37/NQ-HĐND
12 Cắt bỏ chắp có bọc 88900 20260817_37/NQ-HĐND
13 Khâu cò mi, tháo cò 470500 20260817_37/NQ-HĐND
14 Trích dẫn lưu túi lệ 88900 20260817_37/NQ-HĐND
15 Khâu da mi đơn giản 933000 20260817_37/NQ-HĐND
16 Khâu phục hồi bờ mi 846200 20260817_37/NQ-HĐND
17 Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt 1085200 20260817_37/NQ-HĐND
18 Khâu phủ kết mạc 726800 20260817_37/NQ-HĐND
19 Khâu giác mạc [đơn thuần] 831600 20260817_37/NQ-HĐND
20 Khâu giác mạc [phức tạp] 1293900 20260817_37/NQ-HĐND
21 Khâu củng mạc [đơn thuần] 883600 20260817_37/NQ-HĐND
22 Khâu củng mạc [phức tạp] 1293900 20260817_37/NQ-HĐND
23 Thăm dò, khâu vết thương củng mạc 1293900 20260817_37/NQ-HĐND
24 Khâu lại mép mổ giác mạc, củng mạc 831600 20260817_37/NQ-HĐND
25 Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy) 1250700 20260817_37/NQ-HĐND
26 Bơm hơi /khí tiền phòng 863400 20260817_37/NQ-HĐND
27 Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài 863400 20260817_37/NQ-HĐND
28 Múc nội nhãn 623800 20260817_37/NQ-HĐND
29 Phẫu thuật quặm [1 mi  - gây mê] 1405500 20260817_37/NQ-HĐND
30 Phẫu thuật quặm  [1 mi  - gây tê ] 726800 20260817_37/NQ-HĐND
31 Phẫu thuật quặm [2 mi  - gây tê] 972600 20260817_37/NQ-HĐND
32 Phẫu thuật quặm [3 mi  - gây tê] 1236200 20260817_37/NQ-HĐND
33 Phẫu thuật quặm [4 mi  - gây tê ] 1442500 20260817_37/NQ-HĐND
34 Phẫu thuật quặm tái phát [1 mi  - gây mê] 1405500 20260817_37/NQ-HĐND
35 Phẫu thuật quặm bằng ghép niêm mạc môi 726800 20260817_37/NQ-HĐND
36 Mổ quặm bẩm sinh 726800 20260817_37/NQ-HĐND
37 Cắt chỉ khâu giác mạc 41900 20260817_37/NQ-HĐND
38 Tiêm dưới kết mạc 57200 20260817_37/NQ-HĐND
39 Tiêm cạnh nhãn cầu 57200 20260817_37/NQ-HĐND
40 Tiêm hậu nhãn cầu 57200 20260817_37/NQ-HĐND
41 Bơm thông lệ đạo [2 mắt] 110000 20260817_37/NQ-HĐND
42 Lấy dị vật kết mạc 74300 20260817_37/NQ-HĐND
43 Khâu kết mạc [gây tê] 933000 20260817_37/NQ-HĐND
44 Lấy calci kết mạc 42600 20260817_37/NQ-HĐND
45 Cắt chỉ khâu da mi đơn giản 41900 20260817_37/NQ-HĐND
46 Cắt chỉ khâu kết mạc 41900 20260817_37/NQ-HĐND
47 Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu 55800 20260817_37/NQ-HĐND
48 Bơm rửa lệ đạo 42800 20260817_37/NQ-HĐND
49 Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc 88900 20260817_37/NQ-HĐND
50 Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi 42600 20260817_37/NQ-HĐND
51 Rửa cùng đồ 32300 20260817_37/NQ-HĐND
52 Cấp cứu bỏng mắt ban đầu 358000 20260817_37/NQ-HĐND
53 Bóc sợi giác mạc 103300 20260817_37/NQ-HĐND
54 Rạch áp xe mi 227200 20260817_37/NQ-HĐND
55 Rạch áp xe túi lệ 227200 20260817_37/NQ-HĐND
56 Soi đáy mắt trực tiếp 62400 20260817_37/NQ-HĐND
57 Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương 62400 20260817_37/NQ-HĐND
58 Soi đáy mắt bằng Schepens 62400 20260817_37/NQ-HĐND
59 Soi góc tiền phòng 62400 20260817_37/NQ-HĐND
60 Theo dõi nhãn áp 3 ngày 136100 20260817_37/NQ-HĐND
61 Đo thị giác tương phản 80000 20260817_37/NQ-HĐND
62 Phẫu thuật phục hồi trễ mi dưới 1241900 20260817_37/NQ-HĐND
63 Siêu âm mắt 72500 20260817_37/NQ-HĐND
64 Chụp OCT bán phần trước nhãn cầu 231200 20260817_37/NQ-HĐND
65 Siêu âm bán phần trước 251200 20260817_37/NQ-HĐND
66 Test thử cảm giác giác mạc 48200 20260817_37/NQ-HĐND
67 Test phát hiện khô mắt 48200 20260817_37/NQ-HĐND
68 Nghiệm pháp phát hiện glôcôm 136100 20260817_37/NQ-HĐND
69 Đo thị trường chu biên 32300 20260817_37/NQ-HĐND
70 Đo nhãn áp 32900 20260817_37/NQ-HĐND
71 Đo khúc xạ máy 13200 20260817_37/NQ-HĐND
72 Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) 61000 20260817_37/NQ-HĐND
73 Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Mắt 219400 20260817_37/NQ-HĐND
74 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản 553800 20260817_37/NQ-HĐND
75 Tái tạo cùng đồ 1293900 20260817_37/NQ-HĐND
76 Phẫu thuật mở rộng khe mi 794200 20260817_37/NQ-HĐND
77 Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy) 72200 20260817_37/NQ-HĐND
78 Rạch áp xe túi lệ 227200 20260817_37/NQ-HĐND
79 Đo thị giác tương phản 80000 20260817_37/NQ-HĐND
80 Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất...) 863400 20260817_37/NQ-HĐND
81 Cắt bỏ túi lệ 967400 20260817_37/NQ-HĐND
82 Phẫu thuật mộng đơn thuần 998600 20260817_37/NQ-HĐND
83 Lấy dị vật giác mạc [giác mạc nông, một mắt, gây tê] 103300 20260817_37/NQ-HĐND
84 Cắt bỏ chắp có bọc 88900 20260817_37/NQ-HĐND
85 Khâu cò mi, tháo cò 470500 20260817_37/NQ-HĐND
86 Khâu phục hồi bờ mi 846200 20260817_37/NQ-HĐND
87 Khâu phủ kết mạc 726800 20260817_37/NQ-HĐND
88 Khâu giác mạc [đơn thuần] 831600 20260817_37/NQ-HĐND
89 Khâu củng mạc [nhi] 1374900 20260817_37/NQ-HĐND
90 Thăm dò, khâu vết thương củng mạc 1293900 20260817_37/NQ-HĐND
91 Cắt thị thần kinh 863400 20260817_37/NQ-HĐND
92 Phẫu thuật quặm bằng ghép niêm mạc môi (Sapejko) 2151600 20260817_37/NQ-HĐND
93 Mổ quặm bẩm sinh [1 mi  - gây tê] 726800 20260817_37/NQ-HĐND
94 Mổ quặm bẩm sinh [2 mi  - gây tê] 972600 20260817_37/NQ-HĐND
95 Mổ quặm bẩm sinh [3 mi  - gây tê] 1236200 20260817_37/NQ-HĐND
96 Mổ quặm bẩm sinh [4 mi  - gây tê] 1442500 20260817_37/NQ-HĐND
97 Bơm thông lệ đạo 110000 20260817_37/NQ-HĐND
98 Khâu kết mạc [gây tê] 933000 20260817_37/NQ-HĐND
99 Lấy calci đông dưới kết mạc 42600 20260817_37/NQ-HĐND
100 Cắt chỉ khâu kết mạc 41900 20260817_37/NQ-HĐND
101 Đốt lông xiêu 55800 20260817_37/NQ-HĐND
102 Bơm rửa lệ đạo 42800 20260817_37/NQ-HĐND
103 Trích chắp, lẹo, trích áp xe mi, kết mạc 88900 20260817_37/NQ-HĐND
104 Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi 42600 20260817_37/NQ-HĐND
105 Rửa cùng đồ 50200 20260817_37/NQ-HĐND
106 Soi đáy mắt trực tiếp 62400 20260817_37/NQ-HĐND
107 Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương 62400 20260817_37/NQ-HĐND
108 Soi góc tiền phòng 62400 20260817_37/NQ-HĐND
109 Cắt chỉ khâu da 41900 20260817_37/NQ-HĐND
110 Lấy dị vật kết mạc 74300 20260817_37/NQ-HĐND
111 Điều trị hạt cơm bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 415000 20260817_37/NQ-HĐND
112 Điều trị dày sừng da dầu, ánh sáng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 415000 20260817_37/NQ-HĐND
113 Điều trị sẩn cục bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 415000 20260817_37/NQ-HĐND
114 Đo khúc xạ khách quan 13200 20260817_37/NQ-HĐND
115 Điều trị bệnh da bằng ngâm, tắm 71600 20260817_37/NQ-HĐND
116 Điều trị sùi mào gà bằng laser CO2 925300 20260817_37/NQ-HĐND
117 Điều trị hạt cơm bằng laser CO2 415000 20260817_37/NQ-HĐND
118 Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng laser CO2 415000 20260817_37/NQ-HĐND
119 Điều trị u mềm treo bằng laser CO2 415000 20260817_37/NQ-HĐND
120 Điều trị dày sừng da dầu bằng laser CO2 415000 20260817_37/NQ-HĐND
121 Điều trị dày sừng ánh nắng bằng laser CO2 415000 20260817_37/NQ-HĐND
122 Điều trị sẩn cục bằng laser CO2 415000 20260817_37/NQ-HĐND
123 Điều trị bớt sùi bằng laser CO2 415000 20260817_37/NQ-HĐND
124 Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn 365100 20260817_37/NQ-HĐND
125 Điều trị các bệnh lý của da bằng UVB tại chỗ 41800 20260817_37/NQ-HĐND
126 Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện 415000 20260817_37/NQ-HĐND
127 Điều trị hạt cơm bằng đốt điện 415000 20260817_37/NQ-HĐND
128 Điều trị u mềm treo bằng đốt điện 415000 20260817_37/NQ-HĐND
129 Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện 415000 20260817_37/NQ-HĐND
130 Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện 415000 20260817_37/NQ-HĐND
131 Điều trị sẩn cục bằng đốt điện 415000 20260817_37/NQ-HĐND
132 Điều trị bớt sùi bằng đốt điện 415000 20260817_37/NQ-HĐND
133 Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn 395400 20260817_37/NQ-HĐND
134 Phẫu thuật điều trị lỗ đáo có viêm xương cho người bệnh phong 721800 20260817_37/NQ-HĐND
135 Phẫu thuật điều trị lỗ đáo không viêm xương cho người bệnh phong 675800 20260817_37/NQ-HĐND
136 Điều trị loét lỗ đáo cho người bệnh phong bằng chiếu laser Hé- Né 290100 20260817_37/NQ-HĐND
137 Điều trị đau do zona bằng chiếu laser Hé- Né 290100 20260817_37/NQ-HĐND
138 Cắt u kết mạc, giác mạc có ghép kết mạc, màng ối hoặc giác mạc 967400 20260817_37/NQ-HĐND
139 Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (phaco) có hoặc không đặt IOL 2862700 20260817_37/NQ-HĐND
140 Điều trị glôcôm bằng laser mống mắt chu biên 356100 20260817_37/NQ-HĐND
141 Mở bao sau đục bằng laser 301100 20260817_37/NQ-HĐND
142 Lấy thể thủy tinh sa, lệch trong bao phối hợp cắt dịch kính có hoặc không cố định IOL 1397900 20260817_37/NQ-HĐND
143 Cắt thể thủy tinh, dịch kính có hoặc không cố định IOL 1397900 20260817_37/NQ-HĐND
144 Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOL 1790900 20260817_37/NQ-HĐND
145 Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) thì 2 (không cắt dịch kính) 2101100 20260817_37/NQ-HĐND
146 Phẫu thuật chỉnh, xoay, lấy IOL có hoặc không cắt DK 1310500 20260817_37/NQ-HĐND
147 Cắt màng xuất tiết diện đồng tử, cắt màng đồng tử 1073900 20260817_37/NQ-HĐND
148 Phẫu thuật mở rộng điểm lệ 644800 20260817_37/NQ-HĐND
149 Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa [gây tê] 1127000 20260817_37/NQ-HĐND
150 Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học [gây mê] 1697500 20260817_37/NQ-HĐND
151 Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học [gây tê] 1127000 20260817_37/NQ-HĐND
152 Ghép màng ối, kết mạc điều trị loét, thủng giác mạc 1487700 20260817_37/NQ-HĐND
153 Tách dính mi cầu, ghép kết mạc rời hoặc màng ối 2664400 20260817_37/NQ-HĐND
154 Lấy dị vật trong củng mạc 1054200 20260817_37/NQ-HĐND
155 Lấy dị vật tiền phòng 1293900 20260817_37/NQ-HĐND
156 Vá da, niêm mạc tạo cùng đồ có hoặc không tách dính mi cầu 1293900 20260817_37/NQ-HĐND
157 Tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi 1709900 20260817_37/NQ-HĐND
158 Cắt u da mi không ghép 844600 20260817_37/NQ-HĐND
159 Cắt u mi cả bề dày không ghép 844600 20260817_37/NQ-HĐND
160 Cắt u da mi có trượt lông mi, vạt da, hay ghép da 1374900 20260817_37/NQ-HĐND
161 Cắt u mi cả bề dày ghép sụn kết mạc và chuyển vạt da 1374900 20260817_37/NQ-HĐND
162 Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép 1302700 20260817_37/NQ-HĐND
163 Trích mủ mắt 531100 20260817_37/NQ-HĐND
164 Tạo hình đường lệ có hoặc không điểm lệ 1709900 20260817_37/NQ-HĐND
165 Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi 41900 20260817_37/NQ-HĐND
166 Cắt chỉ sau phẫu thuật lác, sụp mi 41900 20260817_37/NQ-HĐND
167 Vá da tạo hình mi 1241900 20260817_37/NQ-HĐND
168 Phẫu thuật tạo hình nếp mi [1 mắt] 967400 20260817_37/NQ-HĐND
169 Phẫu thuật tạo hình hạ thấp hay nâng nếp mi [1 mắt] 967400 20260817_37/NQ-HĐND
170 Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo 3166700 20260817_37/NQ-HĐND
171 Phẫu thuật điều trị lật mi dưới có hoặc không ghép 1241900 20260817_37/NQ-HĐND
172 Phẫu thuật mở rộng khe mi 794200 20260817_37/NQ-HĐND
173 Phẫu thuật hẹp khe mi 794200 20260817_37/NQ-HĐND
174 Phẫu thuật cắt mống mắt chu biên 593100 20260817_37/NQ-HĐND
175 Rút van dẫn lưu, ống silicon tiền phòng 950200 20260817_37/NQ-HĐND
176 Sửa vá sẹo bọng bằng kết mạc, màng ối, củng mạc 1175400 20260817_37/NQ-HĐND
177 Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất...) 863400 20260817_37/NQ-HĐND
178 Rửa chất nhân tiền phòng 863400 20260817_37/NQ-HĐND
179 Cắt bỏ túi lệ 967400 20260817_37/NQ-HĐND
180 Phẫu thuật mộng đơn thuần 998600 20260817_37/NQ-HĐND
181 Lấy dị vật giác mạc sâu [gây mê] 757000 20260817_37/NQ-HĐND
182 Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê] 103300 20260817_37/NQ-HĐND
183 Đo độ sâu tiền phòng 205000 20260817_37/NQ-HĐND
184 Đo đường kính giác mạc 70700 20260817_37/NQ-HĐND
185 Đo công suất thể thuỷ tinh nhân tạo bằng siêu âm 72200 20260817_37/NQ-HĐND
186 Siêu âm + đo trục nhãn cầu 93900 20260817_37/NQ-HĐND
187 Khám Mắt 41400 20260817_37/NQ-HĐND
188 Siêu âm tuyến giáp 61000 20260817_37/NQ-HĐND
189 Siêu âm các tuyến nước bọt 61000 20260817_37/NQ-HĐND
190 Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt 61000 20260817_37/NQ-HĐND
191 Siêu âm hạch vùng cổ 61000 20260817_37/NQ-HĐND
192 Siêu âm hốc mắt 61000 20260817_37/NQ-HĐND
193 Siêu âm nhãn cầu 61000 20260817_37/NQ-HĐND
194 Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) 61000 20260817_37/NQ-HĐND
195 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) 61000 20260817_37/NQ-HĐND
196 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) 61000 20260817_37/NQ-HĐND
197 Siêu âm tinh hoàn hai bên 61000 20260817_37/NQ-HĐND
198 Siêu âm dương vật 61000 20260817_37/NQ-HĐND
199 Đo độ dày giác mạc 151300 20260817_37/NQ-HĐND
200 Đo độ lồi mắt bằng thước đo Hertel 70700 20260817_37/NQ-HĐND
201 Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope) 35000 20260817_37/NQ-HĐND
202 Đo khúc xạ giác mạc Javal 43600 20260817_37/NQ-HĐND
203 Thời gian máu chảy phương pháp Duke 14100 20260817_37/NQ-HĐND
204 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) 45200 20260817_37/NQ-HĐND
205 Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) 46600 20260817_37/NQ-HĐND
206 Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) 38800 20260817_37/NQ-HĐND
207 Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá) 43800 20260817_37/NQ-HĐND
208 Thời gian đông máu 14100 20260817_37/NQ-HĐND
209 Định lượng Acid Uric [Máu] 23300 20260817_37/NQ-HĐND
210 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] 23300 20260817_37/NQ-HĐND
211 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] 23300 20260817_37/NQ-HĐND
212 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] 23300 20260817_37/NQ-HĐND
213 Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] 23300 20260817_37/NQ-HĐND
214 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] 23300 20260817_37/NQ-HĐND
215 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) 29100 20260817_37/NQ-HĐND
216 Định lượng Creatinin (máu) 23300 20260817_37/NQ-HĐND
217 Định lượng Glucose [Máu] 23300 20260817_37/NQ-HĐND
218 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] 20800 20260817_37/NQ-HĐND
219 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] 29100 20260817_37/NQ-HĐND
220 Định lượng Urê máu [Máu] 23300 20260817_37/NQ-HĐND
221 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) 29700 20260817_37/NQ-HĐND
222 Vi khuẩn nhuộm soi 77200 20260817_37/NQ-HĐND
223 Vi khuẩn test nhanh 271400 20260817_37/NQ-HĐND
224 AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen 77200 20260817_37/NQ-HĐND
225 Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi 77200 20260817_37/NQ-HĐND
226 Treponema pallidum soi tươi 77200 20260817_37/NQ-HĐND
227 HBsAg test nhanh 60900 20260817_37/NQ-HĐND
228 Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi 43400 20260817_37/NQ-HĐND
229 Vi nấm soi tươi 47400 20260817_37/NQ-HĐND
230 Vi nấm nhuộm soi 47400 20260817_37/NQ-HĐND
231 Phẫu thuật làm hẹp khe mi, rút ngắn dây chằng mi ngoài, mi trong điều trị hở mi do liệt dây VII 2675700 20260817_37/NQ-HĐND
232 Giường Hồi sức cấp cứu - Khoa Hồi sức cấp cứu 379000 20260817_37/NQ-HĐND
233 Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Da liễu 219400 20260817_37/NQ-HĐND
234 Giường Ngoại khoa loại 2 - Khoa Mắt 283100 20260817_37/NQ-HĐND
235 Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Mắt 251000 20260817_37/NQ-HĐND
236 Giường Ngoại khoa loại 4 - Khoa Mắt 210400 20260817_37/NQ-HĐND
Chia sẻ:
Zalo
Hotline